bàn cờ

  1. échiquier
    • chiến thuật bàn cờ
      (quân sự) quadrillage

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bàn cờ"

bàn cờ
Hai người bạn đang ngồi chơi cờ trên một bàn cờ bằng gỗ.